Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 27/02/2026
|
Chủng loại/ngày |
26/02 |
27/02 |
|
NL CL 555 |
7900-8000 |
7950-8050 |
|
NL Đài Thơm 8 |
9200-9300 |
9250-9350 |
|
Tấm IR 504 |
7500-7600 |
7500-7600 |
|
Cám |
8000-8100 |
7900-8000 |