Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 08/06/2026
|
Chủng loại/ngày |
06/06 |
08/06 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
9100-9300 |
9100-9300 |
|
Tấm thơm |
7750-7850 |
7750-7850 |
|
Cám |
7900-8100 |
7900-8100 |