Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 16/04/2026
|
Chủng loại/ngày |
15/04 |
16/04 |
|
NL IR 504 |
8000-8100 |
8000-8100 |
|
NL OM 18 |
8700-8850 |
8700-8850 |
|
Tấm thơm |
7600-7700 |
7550-7650 |
|
Cám |
6700-6900 |
6700-6850 |