Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 22/04/2026
|
Chủng loại/ngày |
21/04 |
22/04 |
|
NL IR 504 |
8100-8200 |
8200-8300 |
|
NL CL 555 |
8150-8300 |
8400-8500 |
|
Tấm 2 |
7250-7350 |
7250-7350 |
|
Cám |
6550-6700 |
6550-6700 |