Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 11/05/2026
|
Chủng loại/ngày |
08/05 |
11/05 |
|
NL IR 504 |
8600-8700 |
8400-8550 |
|
NL CL 555 |
9100-9200 |
9000-9100 |
|
Tấm 2 |
7450-7550 |
7500-7600 |
|
Cám |
6700-6900 |
6900-7100 |