Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 02/11/2026
|
Chủng loại/ngày |
31/10 |
02/11 |
|
NL IR 504 |
9100-9200 |
9350-9450 |
|
NL CL 555 |
9100-9200 |
9350-9450 |
|
Tấm thơm |
10200-10400 |
10300-10600 |
|
Cám |
8250-8400 |
8350-8550 |