Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 01/06/2026
|
Chủng loại/ngày |
30/05 |
01/06 |
|
NL IR 504 |
8600-8700 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
9100-9200 |
9100-9200 |
|
Tấm thơm |
7800-7900 |
7800-7900 |
|
Cám |
7800-7900 |
7800-7900 |