Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 04/05/2026
|
Chủng loại/ngày |
02/05 |
04/05 |
|
NL IR 504 |
8400-8500 |
8600-8700 |
|
NL CL 555 |
8500-8700 |
9000-9200 |
|
Tấm 2 |
7250-7350 |
7350-7450 |
|
Cám |
6400-6500 |
6450-6550 |