Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 27/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
26/10 |
27/10 |
|
NL IR 504 |
8950-9100 |
9050-9200 |
|
NL CL 555 |
8950-9100 |
9000-9200 |
|
Tấm thơm |
9600-9800 |
9800-10000 |
|
Cám |
7750-8150 |
7800-8200 |