Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 08/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
07/10 |
08/10 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8600-8700 |
|
NL CL 555 |
8700-8750 |
8700-8750 |
|
Tấm thơm |
9000-9100 |
8900-9100 |
|
Cám |
7600-7800 |
7600-7800 |