Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 14/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
13/10 |
14/10 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
8750-8800 |
8800-8850 |
|
Tấm thơm |
9100-9200 |
9050-9300 |
|
Cám |
7800-8150 |
7900-8200 |