Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 26/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
25/09 |
26/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8700-8750 |
|
NL CL 555 |
8700-8800 |
8750-8800 |
|
Tấm 3,4 |
8550-8650 |
8550-8650 |
|
Cám |
7550-7750 |
7500-7700 |