Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 25/02/2026
|
Chủng loại/ngày |
24/02 |
25/02 |
|
NL CL 555 |
8000-8100 |
7900-8000 |
|
NL Đài Thơm 8 |
9150-9250 |
9200-9300 |
|
Tấm IR 504 |
7500-7600 |
7500-7600 |
|
Cám |
8000-8200 |
8000-8150 |