Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 11/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
10/09 |
11/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8650-8700 |
|
NL CL 555 |
8650-8750 |
8650-8700 |
|
Tấm 3,4 |
8300-8400 |
8300-8400 |
|
Cám |
7450-7550 |
7350-7600 |