Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 29/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
28/09 |
29/09 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
8750-8850 |
8750-8850 |
|
Tấm thơm |
8900-9000 |
8900-9000 |
|
Cám |
7500-7700 |
7500-7700 |