Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 05/11/2026
|
Chủng loại/ngày |
04/11 |
05/11 |
|
NL IR 504 |
9340-9450 |
9350-9500 |
|
NL CL 555 |
9340-9450 |
9400-9450 |
|
Tấm thơm |
10600-10700 |
10700-10800 |
|
Cám |
8300-8400 |
8250-8350 |