Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 28/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
26/09 |
28/09 |
|
NL IR 504 |
8700-8750 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
8700-8800 |
8750-8850 |
|
Tấm thơm |
8800-8900 |
8900-9000 |
|
Cám |
7500-7700 |
7500-7700 |