Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 21/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
20/10 |
21/10 |
|
NL IR 504 |
8750-8850 |
8900-9000 |
|
NL CL 555 |
8800-8900 |
8900-9000 |
|
Tấm thơm |
9300-9400 |
9400-9500 |
|
Cám |
7900-8200 |
7850-8100 |