Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 07/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
05/09 |
07/09 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8700-8800 |
8650-8750 |
|
Tấm thơm |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
Cám |
7450-7550 |
7450-7550 |