Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 15/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
14/07 |
15/07 |
|
NL IR 504 |
9100-9200 |
9100-9200 |
|
NL CL 555 |
9400-9500 |
9400-9500 |
|
Tấm thơm |
8200-8300 |
8200-8300 |
|
Cám |
7900-8050 |
7900-8050 |