Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 25/04/2026
|
Chủng loại/ngày |
24/04 |
25/04 |
|
NL IR 504 |
8400-8450 |
8400-8450 |
|
NL CL 555 |
8600-8800 |
8600-8800 |
|
Tấm 2 |
7250-7350 |
7250-7350 |
|
Cám |
6550-6700 |
6600-6750 |