Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 10/03/2026
|
Chủng loại/ngày |
09/03 |
10/03 |
|
NL OM 380 |
7500-7600 |
7500-7600 |
|
NL OM 5451 |
8450-8600 |
8550-8700 |
|
Tấm Thơm |
7650-7800 |
7650-7800 |
|
Cám |
7900-8100 |
7950-8150 |