Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 19/08/2026
|
Chủng loại/ngày |
17/08 |
19/08 |
|
NL IR 504 |
9850-9900 |
9700-9800 |
|
NL CL 555 |
9900-10000 |
9800-9900 |
|
Tấm thơm |
8700-8850 |
8700-8850 |
|
Cám |
7450-7550 |
7450-7550 |