Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 05/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
03/09 |
05/10 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
8750-8850 |
8750-8800 |
|
Tấm thơm |
8900-9050 |
8900-9050 |
|
Cám |
7550-7750 |
7550-7750 |