Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 12/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
11/09 |
12/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8650-8700 |
|
NL CL 555 |
8650-8750 |
8700-8750 |
|
Tấm 3,4 |
8300-8400 |
8400-8500 |
|
Cám |
7350-7600 |
7350-7600 |