Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 15/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
14/09 |
15/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8700 |
8800-8900 |
|
NL CL 555 |
8750-8850 |
8850-8900 |
|
Tấm 3,4 |
8400-8500 |
8500-8600 |
|
Cám |
7350-7600 |
7350-7700 |