Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 20/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
18/07 |
20/07 |
|
NL IR 504 |
9300-9400 |
9300-9400 |
|
NL CL 555 |
9500-9600 |
9600-9700 |
|
Tấm thơm |
8200-8300 |
8300-8400 |
|
Cám |
7900-8050 |
7900-8050 |