Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 25/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
24/09 |
25/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
Tấm 3,4 |
8500-8600 |
8550-8650 |
|
Cám |
7400-7650 |
7550-7750 |