Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 13/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
12/10 |
13/10 |
|
NL IR 504 |
8600-8700 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
8650-8750 |
8750-8800 |
|
Tấm thơm |
9000-9150 |
9100-9200 |
|
Cám |
7775-8050 |
7800-8150 |