Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 16/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
15/10 |
16/10 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8900-9000 |
|
NL CL 555 |
8800-8850 |
8800-8900 |
|
Tấm thơm |
9100-9200 |
9200-9500 |
|
Cám |
7900-8200 |
7900-8350 |