Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 02/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
01/09 |
02/10 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
8750-8850 |
8750-8850 |
|
Tấm thơm |
8900-9050 |
8900-9050 |
|
Cám |
7500-7700 |
7500-7750 |