Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 24/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
23/07 |
24/07 |
|
NL IR 504 |
9500-9600 |
9500-9600 |
|
NL CL 555 |
9700-9800 |
9700-9800 |
|
Tấm thơm |
8300-8400 |
8400-8500 |
|
Cám |
7950-8100 |
7950-8100 |