Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 24/02/2026
|
Chủng loại/ngày |
23/02 |
24/02 |
|
NL CL 555 |
8150-8250 |
8000-8100 |
|
NL Đài Thơm 8 |
9100-9250 |
9150-9250 |
|
Tấm IR 504 |
7600-7700 |
7500-7600 |
|
Cám |
8100-8250 |
8000-8200 |