Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 19/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
17/10 |
19/10 |
|
NL IR 504 |
8800-8950 |
8750-8850 |
|
NL CL 555 |
8800-8900 |
8800-8900 |
|
Tấm thơm |
9350-9500 |
9300-9400 |
|
Cám |
7900-8350 |
7900-8400 |