Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 11/08/2026
|
Chủng loại/ngày |
10/08 |
11/08 |
|
NL IR 504 |
9700-9800 |
9800-9850 |
|
NL CL 555 |
9750-9850 |
9750-9850 |
|
Tấm thơm |
8600-8750 |
8600-8750 |
|
Cám |
7500-7650 |
7450-7600 |