Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 23/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
22/09 |
23/09 |
|
NL IR 504 |
8600-8700 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8600-8700 |
8700-8800 |
|
Tấm 3,4 |
8500-8600 |
8500-8550 |
|
Cám |
7400-7650 |
7400-7650 |