Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 21/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
18/09 |
18/09 |
|
NL IR 504 |
8700-8750 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8700-8800 |
8650-8750 |
|
Tấm 3,4 |
8500-8600 |
8500-8600 |
|
Cám |
7300-7650 |
7350-7650 |