Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 28/04/2026
|
Chủng loại/ngày |
25/04 |
28/04 |
|
NL IR 504 |
8400-8450 |
8400-8500 |
|
NL CL 555 |
8600-8800 |
8600-8800 |
|
Tấm 2 |
7250-7350 |
7250-7350 |
|
Cám |
6600-6750 |
6600-6750 |