Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 14/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
13/07 |
14/07 |
|
NL IR 504 |
9050-9100 |
9100-9200 |
|
NL CL 555 |
9400-9500 |
9400-9500 |
|
Tấm thơm |
8200-8300 |
8200-8300 |
|
Cám |
7950-8100 |
7900-8050 |