Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 14/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
1209 |
14/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8700 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8700-8750 |
8750-8850 |
|
Tấm 3,4 |
8400-8500 |
8500-8600 |
|
Cám |
7350-7600 |
7350-7700 |