Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 16/06/2026
|
Chủng loại/ngày |
15/06 |
16/06 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
9000-9200 |
9000-9200 |
|
Tấm thơm |
7950-7850 |
7950-8050 |
|
Cám |
7850-8050 |
7850-8050 |