Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 05/08/2026
|
Chủng loại/ngày |
04/08 |
05/08 |
|
NL IR 504 |
9750-9800 |
9750-9800 |
|
NL CL 555 |
9800-9900 |
9800-9900 |
|
Tấm thơm |
8600-8700 |
8600-8700 |
|
Cám |
7750-7900 |
7700-7850 |