Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 02/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
01/07 |
02/07 |
|
NL IR 504 |
8800-8850 |
8800-8900 |
|
NL CL 555 |
9250-9350 |
9300-9400 |
|
Tấm thơm |
8000-8100 |
8000-8100 |
|
Cám |
7950-8100 |
7950-8100 |