Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 07/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
06/07 |
07/07 |
|
NL IR 504 |
8950-9050 |
8950-9050 |
|
NL CL 555 |
9400-9600 |
9500-9600 |
|
Tấm thơm |
8100-8200 |
8100-8200 |
|
Cám |
7950-8100 |
7950-8100 |