Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 30/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
29/07 |
30/07 |
|
NL IR 504 |
9700-9750 |
9700-9800 |
|
NL CL 555 |
9800-9900 |
9800-9900 |
|
Tấm thơm |
8550-8700 |
8550-8700 |
|
Cám |
7950-8000 |
7850-8000 |