Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 12/06/2026
|
Chủng loại/ngày |
11/06 |
12/06 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8700-8800 |
|
NL CL 555 |
9100-9300 |
9100-9200 |
|
Tấm thơm |
7750-7850 |
7750-7850 |
|
Cám |
7800-8000 |
7850-8050 |