Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 22/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
21/09 |
22/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8600-8700 |
|
NL CL 555 |
8650-8750 |
8600-8700 |
|
Tấm 3,4 |
8500-8600 |
8500-8600 |
|
Cám |
7300-7650 |
7400-7650 |