Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 21/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
20/07 |
21/07 |
|
NL IR 504 |
9300-9400 |
9450-9550 |
|
NL CL 555 |
9600-9700 |
9600-9800 |
|
Tấm thơm |
8300-8400 |
8300-8400 |
|
Cám |
7900-8050 |
7900-8050 |