Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 25/08/2026
|
Chủng loại/ngày |
24/08 |
25/08 |
|
NL IR 504 |
9450-9550 |
9450-9500 |
|
NL CL 555 |
9500-9550 |
9450-9500 |
|
Tấm thơm |
8650-8750 |
8600-8750 |
|
Cám |
7350-7550 |
7550-7650 |