Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 09/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
08/09 |
09/09 |
|
NL IR 504 |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
Tấm thơm |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
Cám |
7450-7550 |
7450-7600 |