Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 22/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
21/07 |
22/07 |
|
NL IR 504 |
9450-9550 |
9500-9600 |
|
NL CL 555 |
9600-9800 |
9700-9800 |
|
Tấm thơm |
8300-8400 |
8300-8400 |
|
Cám |
7900-8050 |
7950-8150 |