Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 29/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
28/07 |
29/07 |
|
NL IR 504 |
9650-9750 |
9700-9750 |
|
NL CL 555 |
9800-9900 |
9800-9900 |
|
Tấm thơm |
8500-8700 |
8550-8700 |
|
Cám |
7900-8000 |
7850-8000 |