Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 10/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
09/10 |
10/10 |
|
NL IR 504 |
8600-8700 |
8600-8700 |
|
NL CL 555 |
8700-8750 |
8700-8750 |
|
Tấm thơm |
9000-9150 |
9000-9150 |
|
Cám |
7750-7900 |
7750-7950 |