Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 26/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
2410 |
26/10 |
|
NL IR 504 |
8900-9050 |
8950-9100 |
|
NL CL 555 |
8900-9050 |
8950-9100 |
|
Tấm thơm |
9500-9600 |
9600-9800 |
|
Cám |
7750-8100 |
7750-8150 |