Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 07/10/2026
|
Chủng loại/ngày |
06/10 |
07/10 |
|
NL IR 504 |
8700-8750 |
8650-8750 |
|
NL CL 555 |
8750-8800 |
8700-8750 |
|
Tấm thơm |
8900-9050 |
9000-9100 |
|
Cám |
7550-7750 |
7600-7800 |