Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 29/06/2026
|
Chủng loại/ngày |
26/06 |
29/06 |
|
NL IR 504 |
8700-8800 |
8750-8850 |
|
NL CL 555 |
9100-9200 |
9200-9300 |
|
Tấm thơm |
7950-8100 |
8000-8100 |
|
Cám |
7950-8100 |
7950-8100 |