Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 04/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
03/09 |
04/09 |
|
NL IR 504 |
8900-8950 |
8900-8950 |
|
NL CL 555 |
8900-8950 |
8900-8950 |
|
Tấm thơm |
8650-8750 |
8650-8750 |
|
Cám |
7550-7650 |
7500-7600 |