Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 20/04/2026
|
Chủng loại/ngày |
19/04 |
20/04 |
|
NL IR 504 |
8050-8150 |
8100-8200 |
|
NL CL 555 |
8100-8300 |
8150-8250 |
|
TP OM 5451 (đã sortex) |
10700-10850 |
10750-10900 |
|
Cám |
6500-6600 |
6600-6700 |