Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 17/07/2026
|
Chủng loại/ngày |
16/07 |
17/07 |
|
NL IR 504 |
9200-9300 |
9200-9300 |
|
NL CL 555 |
9400-9500 |
9500-9600 |
|
Tấm thơm |
8200-8300 |
8200-8300 |
|
Cám |
7900-8050 |
7900-8050 |