Bảng giá gạo xuất khẩu sáng ngày 16/09/2026
|
Chủng loại/ngày |
15/09 |
16/09 |
|
NL IR 504 |
8800-8900 |
8800-8900 |
|
NL CL 555 |
8850-8900 |
8850-8900 |
|
Tấm 3,4 |
8500-8600 |
8500-8600 |
|
Cám |
7350-7700 |
7350-7650 |